Thương hiệu Pokémon vừa tròn ba thập kỷ tồn tại và phát triển. Khi Satoshi Tajiri sáng tạo ra trò chơi này vào năm 1996, ông đã đưa sở thích thu thập côn trùng thời thơ ấu của mình vào tác phẩm. Từ một ý tưởng đơn giản về việc khám phá và tiến hóa các sinh vật, Pokémon đã trở thành một hiện tượng toàn cầu. Sự ảnh hưởng của nó không chỉ dừng lại ở giải trí mà còn vươn tới giáo dục sinh học, khoa học thần kinh và cách các nhà khoa học tiếp cận sự tiến hóa.
Theo nhà báo khoa học Miryan Naddaf từ tạp chí Nature, thương hiệu này mang đậm các chủ đề khoa học ở cốt lõi của nó. Đáng ngạc nhiên hơn, nhiều nhân vật quen thuộc sở hữu những sức mạnh dường như chỉ có trong trí tưởng tượng lại được xây dựng dựa trên các cơ chế sinh học và vật lý thực tế. Dưới đây là bảy năng lực nổi bật của Pokémon hoàn toàn tồn tại trong tự nhiên.
Khả năng phóng điện của Pikachu được tìm thấy ở loài lươn điện nhờ vào các tế bào electrocyte xếp chồng lên nhau như những khối pin sống.
Cú sốc điện – giống như Pikachu
Trong Pokémon, Pikachu lưu trữ điện ở má và phóng ra những cú sốc mạnh mẽ trong trận chiến. Điều đó rất giống với lươn điện (Electrophorus electricus), loài có thể tạo ra hơn 800 volt bằng cách sử dụng các tế bào chuyên biệt gọi là electrocyte. Những tế bào này hoạt động giống như các cục pin xếp chồng lên nhau, kích hoạt đồng thời để tạo ra một luồng điện phóng ra mạnh mẽ được sử dụng để săn mồi và tự vệ.
“Lươn điện giống như những cục pin sống. Chúng có các chồng tế bào cơ biến đổi gọi là electrocyte có cả mặt dương và mặt âm. Khi các tế bào được kích hoạt, chúng phóng một xung điện vào vùng nước xung quanh,” Rupert Collins, người phụ trách cấp cao về cá tại Natural History Museum ở Anh, nói.
Khả năng này, được gọi là phát sinh điện, hiện đang truyền cảm hứng cho nghiên cứu về pin sinh học và các thiết bị y tế. Tuy nhiên, khi nói đến độ dễ thương, lươn điện không thể sánh bằng Pikachu.

Mực nang và bạch tuộc sử dụng các tế bào sắc tố chromatophore để hòa lẫn vào môi trường, gợi nhớ đến khả năng tàng hình của Kecleon.
Tàng hình – giống như Kecleon
Kecleon có thể trở nên tàng hình bằng cách hòa nhập hoàn hảo vào môi trường xung quanh nó. Mặc dù tàng hình thực sự là không thể, một số động vật tiến đến mức độ gần đáng kinh ngạc.
Những sinh vật như mực nang và bạch tuộc có thể ngay lập tức thay đổi màu sắc, hoa văn, và thậm chí cả kết cấu da. Chúng sử dụng các tế bào sắc tố chuyên biệt gọi là chromatophore, cùng với các cấu trúc phản xạ, để phù hợp với môi trường của chúng.
Bằng cách nghiên cứu sâu về các cấu trúc này, các nhà khoa học đang cố gắng phát triển các vật liệu ngụy trang thích ứng cho các ứng dụng quân sự và robot.

Năng lực tự chữa lành của Slowbro giống hệt quá trình phản biệt hóa giúp tái sinh chi và hệ thần kinh trung ương ở kỳ giông axolotl.
Tái sinh – giống như Slowbro
Khả năng chữa lành của Slowbro về cơ bản là tái sinh. Trong thế giới thực, sức mạnh này được sở hữu bởi một trong những sinh vật dễ thương nhất thế giới, kỳ giông axolotl (Ambystoma mexicanum).
Với vẻ ngoài của một nhân vật hoạt hình và một nụ cười làm say đắm lòng người, kỳ giông axolotl có thể mọc lại toàn bộ chi, các phần của tủy sống, tim, và thậm chí cả mô não. Nó làm được điều này bằng cách chuyển các tế bào trưởng thành trở lại trạng thái linh hoạt, giống như tế bào gốc, trong một quá trình gọi là phản biệt hóa.
“Kỳ giông axolotl là huyền thoại về việc tái sinh các chi và các phần của hệ thần kinh trung ương,” Maximina H. Yun, nhà điều tra chính về tái sinh và lão hóa tại Chinese Institutes for Medical Research ở Bắc Kinh, nói.

Giun Pompeii có thể sống sát các lỗ phun thủy nhiệt ở 80 độ C, phản ánh năng lực sinh tồn trong nhiệt độ khắc nghiệt của Magmar.
Chịu nhiệt độ khắc nghiệt – giống như Magmar
Magmar là một Pokémon thú vị được biết đến với khả năng sống sót trong những môi trường giống như dung nham. Mặc dù không có động vật nào ở thế giới thực có thể bơi trong dung nham, một số loài đến gần một cách đáng ngạc nhiên với sức nóng khắc nghiệt.
Ví dụ, giun Pompeii (Alvinella pompejana) sống gần các lỗ phun thủy nhiệt, chịu đựng nhiệt độ lên tới 80°C. Nó sống sót nhờ sử dụng các protein chịu nhiệt và vi khuẩn cộng sinh bảo vệ cơ thể của nó.
Việc nghiên cứu những sinh vật như vậy giúp các nhà khoa học hiểu về sự sống trong những môi trường khắc nghiệt, ngay cả trên các hành tinh khác.

Tôm gõ mõ tấn công bằng cách búng càng tạo bong bóng xâm thực nóng hàng ngàn độ C, giống hệt với các đòn sóng âm của Exploud.
Các cuộc tấn công bằng âm thanh – giống như Exploud
Exploud sử dụng sóng âm thanh mạnh mẽ để tấn công – nhưng các loài động vật thực sự cũng có thể vũ khí hóa âm thanh. Tôm gõ mõ (Alpheidae), chẳng hạn, búng càng của nó nhanh đến mức nó tạo ra một bong bóng xâm thực, một túi hơi hình thành do sự sụt giảm áp suất đột ngột trong nước.
Khi bong bóng này xẹp xuống, nó tạo ra một làn sóng xung kích, một tia sáng lóe lên ngắn ngủi, và sức nóng khắc nghiệt. Trong một tích tắc, nhiệt độ bên trong bong bóng đang xẹp có thể đạt tới hàng ngàn độ C, khiến đây trở thành một trong những cơ chế sinh học khắc nghiệt nhất từng được biết đến.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu quá trình này để hiểu rõ hơn về động lực học chất lỏng, sóng xung kích, và thậm chí cả sự tập trung năng lượng trong chất lỏng.
“Rất hấp dẫn khi tự hỏi liệu chúng ta có thể tận dụng lượng nhiệt tạo ra bởi các quá trình xâm thực như vậy làm nguồn năng lượng hay không,” Ronjon Nag từ đại học Stanford lưu ý trong công trình nghiên cứu của ông về tôm gõ mõ.

Rắn bay uốn lượn cơ thể và tận dụng chênh lệch áp suất để lướt đi trên không trung mà không cần cánh, tương tự như rồng Rayquaza.
Bay không cần cánh – giống như Rayquaza
Rayquaza là một con rồng lớn màu xanh lá cây giống rắn bay vút lên một cách dễ dàng mà không cần cánh. Nghe có vẻ khó tin, có một loài động vật trong tự nhiên tiến gần đến điều đó.
Tôi đang nói về rắn bay (Chrysopelea), loài đã tiến hóa một cách độc đáo để di chuyển qua không trung. Nó phóng mình từ trên cây, làm phẳng cơ thể, và lướt đi bằng cách sử dụng sự kết hợp giữa hình dáng cơ thể và chuyển động.
Thay vì dùng cánh, con rắn dang rộng các xương sườn của nó để làm phẳng cơ thể và sau đó di chuyển theo chuyển động như làn sóng qua không trung. Sự uốn lượn trên không này giúp kiểm soát hướng đi và duy trì lực nâng, cho phép nó lướt đi những khoảng cách lên tới 20-25 mét.
Các nghiên cứu cho thấy chuyển động này tạo ra sự chênh lệch áp suất trong không khí xung quanh cơ thể, tương tự như cách hoạt động của đôi cánh, giúp con rắn bay lơ lửng.
“Rắn bay sử dụng toàn bộ cơ thể của chúng như một ‘chiếc cánh’ liên tục biến hình để tạo ra lực nâng và làm nông quỹ đạo lướt của chúng,” một nghiên cứu năm 2014 lưu ý.
Chuyển động bất thường này có thể đóng vai trò là nguồn cảm hứng cho việc thiết kế các robot lướt và các loại hệ thống trên không không cánh khác.

Chinchou, cá vây chân, sứa lược và mực đom đóm đều chung cơ chế phát quang sinh học dùng để dụ mồi hoặc chiếu sáng ngược nhằm ngụy trang ở biển sâu.
Phát quang sinh học – giống như Chinchou
Chinchou phát sáng trong đại dương tối tăm. Tình cờ là, nhiều sinh vật biển sâu cũng làm điều tương tự. Ví dụ, cá vây chân (Lophius piscatorius) sử dụng vi khuẩn phát sáng ở mồi nhử của nó để thu hút con mồi trong vùng nước tối đen như mực.
Trong đại dương, sứa lược (ctenophore) tạo ra những làn sóng ánh sáng lung linh gợn qua cơ thể chúng khi chúng di chuyển.
Trong khi đó, một số loài mực biển sâu (chẳng hạn như mực đom đóm) sử dụng phát quang sinh học không chỉ để phát sáng, mà còn để ngụy trang bằng cách phù hợp với ánh sáng mờ ảo lọc xuống từ phía trên, một chiến lược được gọi là chiếu sáng ngược.


