Từ khoa học viễn tưởng đến thực tế tội phạm
Việc dự đoán và ngăn chặn hành vi phạm tội thông qua các phương pháp khoa học nghe có vẻ giống như kịch bản của bộ phim viễn tưởng “Source Code” (Mật mã gốc). Tuy nhiên, thực tế không hề xa vời như phim ảnh. Ngay từ những năm 1960 và 1970, các sĩ quan cảnh sát cùng giới chuyên gia sức khỏe tâm thần đã bắt tay vào giải mã những bí ẩn này.
Phương pháp của họ tập trung vào việc phân tích đặc điểm của những tên tội phạm hiện hữu để tìm ra các mô hình chung trong thời thơ ấu, từ đó thiết lập một mức độ “dự báo tội phạm” nhất định. Nổi bật nhất trong số đó là nghiên cứu của nhà tâm thần học người Mỹ John Marshall Macdonald.
Trong bộ phim khoa học viễn tưởng “Source Code”, nhân vật chính du hành ngược thời gian bằng công nghệ “mã nguồn sóng não” để điều tra khủng bố và ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố ngoài đời thực.
Bộ ba Macdonald: Công thức của quỷ dữ?
Năm 1963, Macdonald xuất bản bài báo “Mối đe dọa giết người” trên Tạp chí Tâm thần học Hoa Kỳ, đề xuất một lý thuyết sâu rộng về tâm lý tội phạm được gọi là “Bộ ba Macdonald”, hay còn gọi là bộ ba sát nhân. Lý thuyết này chỉ ra ba yếu tố cốt lõi: ngược đãi động vật, khả năng điều khiển lửa (đốt phá) và đái dầm kéo dài sau một độ tuổi nhất định.
Theo lý thuyết này, nếu một đứa trẻ hội tụ từ hai yếu tố trở lên, chúng sẽ có khuynh hướng bạo lực mạnh mẽ, đặc biệt là giết người hoặc tấn công tình dục, và có khả năng tái phạm cao.
Logic tâm lý đằng sau bộ ba này được giải thích khá cụ thể: Trẻ em còn tè dầm sau 5 tuổi thường cảm thấy xấu hổ và bị người lớn trêu chọc. Cảm giác bị sỉ nhục này sẽ khiến đứa trẻ tích tụ những cảm xúc tiêu cực không lối thoát. Để giải tỏa, chúng tìm đến việc đốt phá hoặc hành hạ những động vật yếu thế hơn. Khi tra tấn hoặc giết hại động vật, đứa trẻ cảm thấy giành lại được quyền kiểm soát cuộc sống và điều này có thể sẽ trời thành một “khả năng” mà sau này chúng sẽ áp dụng lên con người khi trưởng thành.

Trẻ nhỏ theo bản năng không có lòng thương cảm hay sự đồng cảm đối với các loài động vật dễ bị tổn thương khác.
Edmund Kemper: Minh chứng sống động và tàn khốc
Ban đầu, lý thuyết của Macdonald không nhận được nhiều sự chú ý do thiếu dữ liệu thực tế. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Edmund Kemper, tên sát nhân hàng loạt khét tiếng nước Mỹ vào năm 1973 đã đưa lý thuyết này trở lại tâm điểm.
Edmund Kemper sở hữu chỉ số IQ lên tới 145, tư duy logic sắc bén và một ngoại hình khổng lồ. Từ tháng 5/1972 đến tháng 4/1973, Kemper đã sát hại 6 nữ sinh viên, mẹ ruột và bạn thân của bà. Hắn thực hiện hàng loạt hành vi dã man lên thi thể nạn nhân.
Điều đáng nói là hồ sơ tội ác của Kemper đã bắt đầu từ rất sớm. Năm 1964, khi mới 15 tuổi (lúc này hắn đã cao tới 1 mét 93), trong một cơn thịnh nộ, Kemper đã dùng súng săn giết chết cả bà nội và ông nội mình. Hắn bị chẩn đoán mắc chứng tâm thần phân liệt hoang tưởng và được đưa vào Bệnh viện Tâm thần Tiểu bang Atascadero.
Tuy nhiên, với trí thông minh vượt trội, hắn đã lừa dối các bác sĩ, thậm chí hỗ trợ họ kiểm tra các tù nhân khác. Kết quả là Kemper được chẩn đoán lại với mức độ bệnh nhẹ hơn, được tha tù năm 21 tuổi và xóa sạch hồ sơ tội phạm vị thành niên.

Có hành vi phản xã hội từ nhỏ, Edmund Kemper bắt đầu chuỗi tội ác khi mới 15 tuổi, được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần nhưng có IQ 145.
Tuổi thơ đầy rẫy những dấu hiệu cảnh báo
Nhìn lại quá khứ của Kemper, các nhà nghiên cứu tìm thấy những ví dụ điển hình cho “Bộ ba Macdonald”. Năm 10 tuổi, hắn chôn sống và xẻ thịt con mèo cưng của mình. Năm 13 tuổi, hắn tiếp tục giết một con mèo khác và giấu xác trong tủ quần áo.
Bên cạnh đó, môi trường gia đình của Kemper cũng đầy rẫy sự độc hại. Sau khi bố mẹ ly hôn, hắn sống với mẹ và thường xuyên bị bà sỉ nhục, ngược đãi. Mẹ hắn gọi hắn là “kẻ lập dị”, nhốt hắn ngủ dưới tầng hầm vì sợ hắn làm hại các em gái. Chính những trải nghiệm này đã củng cố niềm tin của các đặc vụ FBI như John Douglas, bác sĩ tâm thần Bob Ressler và giáo sư Ann Burgess về tính chính xác của các yếu tố Macdonald.

Góc nhìn từ số liệu thống kê
Năm 2003, Janet McClellan, giáo sư Khoa Điều tra Hình sự thuộc Đại học Tiểu bang New York, đã thực hiện một nghiên cứu trên 45 tù nhân nam phạm tội bạo lực. Kết quả cho thấy 56% trong số đó thừa nhận từng có hành vi bạo lực với động vật. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa việc trẻ em ngược đãi động vật và việc chúng bị cha mẹ sỉ nhục hoặc bạo hành.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận khách quan rằng chứng đái dầm, đốt phá hay ngược đãi động vật không có mối quan hệ nhân quả tuyệt đối dẫn đến hành vi giết người. Chúng chỉ là những dấu hiệu cảnh báo về khả năng phạm tội cao hơn và sự bất ổn trong tâm lý.
Bài học lớn nhất từ các nghiên cứu này không phải là sự kỳ thị, mà là tầm quan trọng của môi trường gia đình. Một đứa trẻ được lớn lên trong sự tôn trọng, không bị chế giễu và được dạy cách yêu thương các sinh vật nhỏ bé sẽ biết trân trọng sự sống, ngăn chặn mầm mống tội ác ngay từ khi nó chưa kịp hình thành.


